- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi tuyển sinh ngành nghệ thuật
Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi nghệ thuật.
kỳ thi tuyển sinh ngành nghệ thuật
Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi nghệ thuật.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi tuyển sinh ngành nghệ thuật
kỳ thi tuyển sinh ngành nghệ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.