- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
Mạng này có nhiều nút.
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
Mạng này có nhiều nút.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.