- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
củ cải rutabaga (Brassica napus)
Củ cải Thụy Điển là một loại rau.
củ cải rutabaga (Brassica napus)
Củ cải Thụy Điển là một loại rau.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
củ cải rutabaga (Brassica napus)
củ cải rutabaga (Brassica napus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.