- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khí mù tạt; khí độc mustard
Khí mù tạt là một loại vũ khí hóa học.
khí mù tạt; khí độc mustard
Khí mù tạt là một loại vũ khí hóa học.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí mù tạt; khí độc mustard
khí mù tạt; khí độc mustard
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.