mù tạt; mù tạc(kế thừa)
中一种辛辣的绿色调味料,用芥菜籽制成yī zhǒng xīnlà de lǜsè tiáowèiliào、yòng gàicài jǐ zhìchéng
Bạn có thích ăn mù tạt không?
mù tạt; cải(kế thừa)
中一种辛辣的调味料,用芥菜的种子制成yī zhǒng xīnlà de tiáowèiliào, yòng gàicài de zhǒngzi zhìchéng
Tôi thích ăn mù tạt.
mù tạt; mù tạc(kế thừa)
中一种辛辣的绿色调味料,用芥菜籽制成yī zhǒng xīnlà de lǜsè tiáowèiliào、yòng gàicài jǐ zhìchéng
Bạn có thích ăn mù tạt không?
mù tạt; cải(kế thừa)
中一种辛辣的调味料,用芥菜的种子制成yī zhǒng xīnlà de tiáowèiliào, yòng gàicài de zhǒngzi zhìchéng
Tôi thích ăn mù tạt.
mù tạt; mù tạc
mù tạt; mù tạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.