- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
que sậy; người gầy như que sậy
Lô sài bổng là một loại thực vật.
(bóng) người gầy như que củi; người gầy nhom
Anh ấy gầy như một cây sậy.
que sậy; người gầy như que sậy
Lô sài bổng là một loại thực vật.
(bóng) người gầy như que củi; người gầy nhom
Anh ấy gầy như một cây sậy.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
que sậy; người gầy như que sậy
que sậy; người gầy như que sậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.