- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Barbie (búp bê); Bà Tỷ (tên người)
中一种儿童玩具娃娃,常见的品牌名称yī zhǒng értóng wánjù wáwa, chángjiàn de pǐnpái míngchèng
Cô ấy thích búp bê Barbie.
Barbie (búp bê); Bà Tỷ (tên người)
中一种儿童玩具娃娃,常见的品牌名称yī zhǒng értóng wánjù wáwa, chángjiàn de pǐnpái míngchèng
Cô ấy thích búp bê Barbie.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Barbie (búp bê); Bà Tỷ (tên người)
Barbie (búp bê); Bà Tỷ (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.