- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Barbara (tên người)
中女性的人名,英文名字nǚxìng de rénmíng、yīngwénmíngzi
Barbara là bạn của tôi.
Barbara (tên người)
中女性的人名,英文名字nǚxìng de rénmíng、yīngwénmíngzi
Barbara là bạn của tôi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Barbara (tên người)
Barbara (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.