- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
chip; vi mạch
中计算机中的微小电子元件,用来处理信息jìsuànjī zhōng de wēixiǎo diànzǐ yuánsù, yònglái chǔlǐ xìnxī
Con chip này rất nhỏ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
chip; vi mạch
中计算机中的微小电子元件,用来处理信息jìsuànjī zhōng de wēixiǎo diànzǐ yuánsù, yònglái chǔlǐ xìnxī
Con chip này rất nhỏ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
chip; vi mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.