- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
Bộ quần áo này quá lòe loẹt.
loè loẹt; lòe loẹt; sặc sỡ
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
Bộ quần áo này quá lòe loẹt.
loè loẹt; lòe loẹt; sặc sỡ
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.