- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
đá hoa cương; đá granit
Đá hoa cương là một loại đá phổ biến.
đá hoa cương; đá granit
Đá hoa cương là một loại đá phổ biến.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
đá hoa cương; đá granit
đá hoa cương; đá granit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.