- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
Thiết kế này rất cầu kỳ.
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
Thiết kế này rất cầu kỳ.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.