- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tiêu (tiền, thời gian); chi (tiền)
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
Bạn đừng tiêu hết tiền.
tiêu (tiền, thời gian); chi (tiền)
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
Bạn đừng tiêu hết tiền.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
tiêu (tiền, thời gian); chi (tiền)
tiêu (tiền, thời gian); chi (tiền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.