- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
đốm; vằn; vệt loang lổ
Con chó này có đốm hoa.
vết đốm; loang lổ; đốm hoa
đốm; vằn; vệt loang lổ
Con chó này có đốm hoa.
vết đốm; loang lổ; đốm hoa
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
đốm; vằn; vệt loang lổ
đốm; vằn; vệt loang lổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.