- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
cờ sao và sọc (quốc kỳ Mỹ); Hoa Kỳ (Mỹ)
Hoa Kỳ là quốc kỳ của Mỹ.
cờ hoa; (bóng) Hoa Kỳ (Mỹ)
Ngân hàng Hoa Kỳ là một ngân hàng của Mỹ.
cờ sao và sọc (quốc kỳ Mỹ); Hoa Kỳ (Mỹ)
Hoa Kỳ là quốc kỳ của Mỹ.
cờ hoa; (bóng) Hoa Kỳ (Mỹ)
Ngân hàng Hoa Kỳ là một ngân hàng của Mỹ.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
cờ sao và sọc (quốc kỳ Mỹ); Hoa Kỳ (Mỹ)
cờ sao và sọc (quốc kỳ Mỹ); Hoa Kỳ (Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.