- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
dao trượt băng nghệ thuật
Cô ấy thích giày trượt băng nghệ thuật.
dao trượt băng nghệ thuật
Cô ấy thích giày trượt băng nghệ thuật.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
dao trượt băng nghệ thuật
dao trượt băng nghệ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.