- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bơi lội nghệ thuật; bơi đồng diễn
Cô ấy thích bơi nghệ thuật.
bơi lội nghệ thuật; bơi đồng diễn
Cô ấy thích bơi nghệ thuật.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
bơi lội nghệ thuật; bơi đồng diễn
bơi lội nghệ thuật; bơi đồng diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.