- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
vòi hoa sen; đầu sen
Cái vòi hoa sen này bị hỏng rồi.
vòi hoa sen; vòi tắm
vòi hoa sen; đầu sen
Cái vòi hoa sen này bị hỏng rồi.
vòi hoa sen; vòi tắm
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
vòi hoa sen; đầu sen
vòi hoa sen; đầu sen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.