- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
biển hoa; thảm hoa
Biển hoa này thật đẹp.
biển hoa; thảm hoa
Biển hoa này thật đẹp.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
biển hoa; thảm hoa
biển hoa; thảm hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.