- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
pháo hoa; firework
Chúng ta đi xem pháo hoa đi!
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
pháo hoa; firework
Chúng ta đi xem pháo hoa đi!
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
pháo hoa; firework
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.