- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa râm; điểm bạc (tóc)
Tóc của anh ấy đã bạc rồi.
hoa râm; điểm bạc (tóc)
Tóc của anh ấy đã bạc rồi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
hoa râm; điểm bạc (tóc)
hoa râm; điểm bạc (tóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.