- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
vịt teal Baikal (Sibirionetta formosa)
Vịt Baikal là một loài chim di cư.
vịt teal Baikal (Sibirionetta formosa)
Vịt Baikal là một loài chim di cư.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
vịt teal Baikal (Sibirionetta formosa)
vịt teal Baikal (Sibirionetta formosa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.