- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
Anthocyanidin là một loại sắc tố tự nhiên.
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
Anthocyanidin là một loại sắc tố tự nhiên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.