- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
lộn xộn; lẫn lộn; tạp nham
Bộ quần áo này lộn xộn.
lốm đốm; không đều; loang lổ
Miếng vải này có kết cấu không đều.
lộn xộn; lẫn lộn; tạp nham
Bộ quần áo này lộn xộn.
lốm đốm; không đều; loang lổ
Miếng vải này có kết cấu không đều.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
lộn xộn; lẫn lộn; tạp nham
lộn xộn; lẫn lộn; tạp nham
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.