- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
(lóng) mưu mô xảo quyệt; tâm địa gian xảo
Anh ta có nhiều mưu mô xảo quyệt.
(lóng) mưu mô xảo quyệt; tâm địa gian xảo
Anh ta có nhiều mưu mô xảo quyệt.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(lóng) mưu mô xảo quyệt; tâm địa gian xảo
(lóng) mưu mô xảo quyệt; tâm địa gian xảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.