- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
con báo hoa (Panthera pardus)
Báo hoa mai là một loài động vật đẹp.
con báo hoa (báo đốm)
con báo hoa (Panthera pardus)
Báo hoa mai là một loài động vật đẹp.
con báo hoa (báo đốm)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
con báo hoa (Panthera pardus)
con báo hoa (Panthera pardus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.