- 禾hòa(cây lúa)
- 日nhật(mặt trời)
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
thơm; hương thơm
Loài hoa này có hương thơm.
thơm ngát; hương thơm
Loài hoa này có mùi thơm.
thơm ngát; hương thơm ngào ngạt
Loài hoa này rất thơm.
thơm; hương thơm
Loài hoa này có hương thơm.
thơm ngát; hương thơm
Loài hoa này có mùi thơm.
thơm ngát; hương thơm ngào ngạt
Loài hoa này rất thơm.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
thơm; hương thơm
thơm; hương thơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thơm; hương thơm; thơm ngát
thơm; hương thơm; thơm ngát