mênh mông; bao la; vô tận
Biển cả bao la.
mênh mang; bao la (thường chỉ cảnh đất trời rộng lớn, mờ mịt)
Biển cả mênh mông.
mênh mang; bao la mờ mịt
Những ngọn núi ở đằng xa mờ mịt một màu.
mênh mông; bao la; vô tận
Biển cả bao la.
mênh mang; bao la (thường chỉ cảnh đất trời rộng lớn, mờ mịt)
Biển cả mênh mông.
mênh mang; bao la mờ mịt
Những ngọn núi ở đằng xa mờ mịt một màu.
mênh mông; bao la; vô tận
mênh mông; bao la; vô tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.