Sudan; Xu-đăng
中非洲东北部的国家fēizhōu dōngběi bù de guójiā
Sudan là một quốc gia châu Phi.
sultan (danh hiệu quân chủ Hồi giáo)
中伊斯兰教国家的最高统治者或君主yīsīlánjiào guójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě huò jūnzhǔ
Sultan là người cai trị các quốc gia Hồi giáo.
Sudan; Xu-đăng
中非洲东北部的国家fēizhōu dōngběi bù de guójiā
Sudan là một quốc gia châu Phi.
sultan (danh hiệu quân chủ Hồi giáo)
中伊斯兰教国家的最高统治者或君主yīsīlánjiào guójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě huò jūnzhǔ
Sultan là người cai trị các quốc gia Hồi giáo.
Sudan; Xu-đăng
Sudan; Xu-đăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.