- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
mũ Scotland; mũ bê-rê Scotland
Anh ấy đội một chiếc mũ bonnet.
mũ Scotland; mũ bê-rê Scotland
Anh ấy đội một chiếc mũ bonnet.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
mũ Scotland; mũ bê-rê Scotland
mũ Scotland; mũ bê-rê Scotland
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.