- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
cây giống; cây con (đặc biệt là cây ươm trong vườn ươm)
Những cây con này phát triển rất tốt.
cây giống; cây con (đặc biệt là cây ươm trong vườn ươm)
Những cây con này phát triển rất tốt.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
cây giống; cây con (đặc biệt là cây ươm trong vườn ươm)
cây giống; cây con (đặc biệt là cây ươm trong vườn ươm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.