- 艹thảo(cỏ)
- 右hữu(bên phải)
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
mơ hồ; lờ mờ; có cũng như không
Cô ấy cười một cách mơ hồ.
mờ ảo; lờ mờ; như có như không [thành ngữ]
mơ hồ; lờ mờ; có cũng như không
Cô ấy cười một cách mơ hồ.
mờ ảo; lờ mờ; như có như không [thành ngữ]
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
mơ hồ; lờ mờ; có cũng như không
mơ hồ; lờ mờ; có cũng như không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.