- 艹thảo(cỏ, cây)
- 古cổ(xưa cũ)
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
khổ não; u uất; chán nản
Anh ấy trông rất buồn bã.
khổ não; buồn bực; u uất
buồn bã; chán nản; khổ muộn
khổ não; u uất; chán nản
Anh ấy trông rất buồn bã.
khổ não; buồn bực; u uất
buồn bã; chán nản; khổ muộn
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
khổ não; u uất; chán nản
khổ não; u uất; chán nản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.