- 冉nhiễm(âm gợi)
- 阝ấp(vùng đất, xóm làng)
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Benactyzine (thuốc kháng cholinergic)
Benactyzine là một loại thuốc.
Benactyzine (thuốc kháng cholinergic)
Benactyzine là một loại thuốc.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Benactyzine (thuốc kháng cholinergic)
Benactyzine (thuốc kháng cholinergic)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.