- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
anh minh và quyết đoán [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo anh minh quả đoán.
anh minh và quyết đoán [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo anh minh quả đoán.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
anh minh và quyết đoán [thành ngữ]
anh minh và quyết đoán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.