- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
nước Anh; (thuộc) Anh
中欧洲西部的国家,是大不列颠岛上最大的地区ōuzhōu xībù de guójiā, shì dà bù liè diān dǎo shang zuì dà de dìqū
nước Anh; (thuộc) Anh
中欧洲西部的国家,是大不列颠岛上最大的地区ōuzhōu xībù de guójiā, shì dà bù liè diān dǎo shang zuì dà de dìqū
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
nước Anh; (thuộc) Anh
nước Anh; (thuộc) Anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.