đồng bảng Anh; bảng Anh (GBP)
中英国使用的货币单位Yīngguó shǐyòng de huòbì dānwèi
Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
đồng bảng Anh; bảng Anh (GBP)
中英国使用的货币单位Yīngguó shǐyòng de huòbì dānwèi
Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
đồng bảng Anh; bảng Anh (GBP)
đồng bảng Anh; bảng Anh (GBP)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.