- 弋dặc(cọc gỗ, cung tên)
- 工công(công việc, thợ thuyền)
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một nhân vật anh hùng.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một nhân vật anh hùng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.