- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
iPhone; điện thoại Táo
Tôi thích điện thoại iPhone.
iPhone; điện thoại Táo
Tôi thích điện thoại iPhone.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
iPhone; điện thoại Táo
iPhone; điện thoại Táo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.