nhà xí; cầu tiêu (cách nói ở nông thôn)
Nhà vệ sinh ở phía sau.
nhà cỏ tranh; nhà xí (nhà vệ sinh)
Nhà tranh rất nhỏ.
nhà xí; cầu tiêu (cách nói ở nông thôn)
Nhà vệ sinh ở phía sau.
nhà cỏ tranh; nhà xí (nhà vệ sinh)
Nhà tranh rất nhỏ.
nhà xí; cầu tiêu (cách nói ở nông thôn)
nhà xí; cầu tiêu (cách nói ở nông thôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.