- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 茎kính(âm đọc tham khảo (茎))
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
thân (cây); cuống
Thân cây này rất to khỏe.
thân (cây); cuống
Thân cây này rất to.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thân (cây); cuống
Thân cây này rất to khỏe.
thân (cây); cuống
Thân cây này rất to.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thân (cây); cuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.