- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đơn độc một mình; cô đơn lẻ loi [thành ngữ]
Anh ấy đứng một mình, trông rất cô đơn.
đơn độc một mình; cô đơn lẻ loi [thành ngữ]
Anh ấy đứng một mình, trông rất cô đơn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đơn độc một mình; cô đơn lẻ loi [thành ngữ]
đơn độc một mình; cô đơn lẻ loi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.