- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vỏ, lớp da cứng; chai sạn
Trên tay tôi mọc một cái chai.
vết chai; bong cứng
Chân tôi mọc một cái chai.
kén; mẫn
vỏ, lớp da cứng; chai sạn
Trên tay tôi mọc một cái chai.
vết chai; bong cứng
Chân tôi mọc một cái chai.
kén; mẫn
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vỏ, lớp da cứng; chai sạn
vỏ, lớp da cứng; chai sạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.