- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đất sau thu hoạch để luân canh; thời điểm luân canh mùa vụ
Mảnh đất này là một vụ mùa rất tốt.
dịp; cơ hội; thời cơ
Anh ấy đang tìm một cơ hội.
đất sau thu hoạch để luân canh; thời điểm luân canh mùa vụ
Mảnh đất này là một vụ mùa rất tốt.
dịp; cơ hội; thời cơ
Anh ấy đang tìm một cơ hội.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đất sau thu hoạch để luân canh; thời điểm luân canh mùa vụ
đất sau thu hoạch để luân canh; thời điểm luân canh mùa vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.