- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
bàn trà nhỏ; bàn kê cạnh ghế
Trên bàn trà có một cuốn sách.
bàn trà; bàn nước nhỏ
Cái bàn trà này rất đẹp.
bàn trà nhỏ; bàn nước
bàn trà nhỏ; bàn kê cạnh ghế
Trên bàn trà có một cuốn sách.
bàn trà; bàn nước nhỏ
Cái bàn trà này rất đẹp.
bàn trà nhỏ; bàn nước
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
bàn trà nhỏ; bàn kê cạnh ghế
bàn trà nhỏ; bàn kê cạnh ghế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.