- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà và bánh ngọt; điểm tâm
Chúng ta đi ăn trà điểm đi.
trà bánh; đồ ăn nhẹ kèm trà; điểm tâm
trà và bánh điểm tâm; đồ ăn nhẹ dùng kèm trà
trà và bánh ngọt; điểm tâm
Chúng ta đi ăn trà điểm đi.
trà bánh; đồ ăn nhẹ kèm trà; điểm tâm
trà và bánh điểm tâm; đồ ăn nhẹ dùng kèm trà
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trà và bánh ngọt; điểm tâm
trà và bánh ngọt; điểm tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.