- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
món trứng hấp chén kiểu Nhật (chawanmushi)
Tôi thích ăn chawanmushi.
món trứng hấp chén kiểu Nhật (chawanmushi)
Tôi thích ăn chawanmushi.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
món trứng hấp chén kiểu Nhật (chawanmushi)
món trứng hấp chén kiểu Nhật (chawanmushi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.