- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
theanine (hợp chất trong trà); L-theanine (axit amin)
Theanine là một loại axit amin.
theanine (hợp chất trong trà); L-theanine (axit amin)
Theanine là một loại axit amin.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
theanine (hợp chất trong trà); L-theanine (axit amin)
theanine (hợp chất trong trà); L-theanine (axit amin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.