- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
cây phúc bồn tử; cây lý chua (Ribes)
Quả lý chua là một loại quả mọng.
cây phúc bồn tử; cây lý chua (Ribes)
Quả lý chua là một loại quả mọng.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây phúc bồn tử; cây lý chua (Ribes)
cây phúc bồn tử; cây lý chua (Ribes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.