- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà đạo
Cô ấy thích trà đạo Nhật Bản.
trà đạo
Cô ấy thích học trà đạo.
trà đạo
Cô ấy thích trà đạo Nhật Bản.
trà đạo
Cô ấy thích học trà đạo.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
trà đạo
trà đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.